CHCCCS031Hỗ trợ cá nhân theo kế hoạch chăm sócProvide individualised supportĐánh giá nhu cầu, thực hiện và theo dõi kế hoạch chăm sóc riêng cho từng người.
CHCCCS038Trao quyền cho người được chăm sócFacilitate the empowerment of people receiving supportGiúp người cao tuổi tự quyết định, tự tin và giữ phẩm giá.
CHCCCS040Hỗ trợ sự độc lập và sức khỏe tinh thầnSupport independence and well-beingDuy trì khả năng tự lo cho bản thân về thể chất, cảm xúc, xã hội.
HLTAAP001Nhận biết cơ thể khỏe mạnhRecognise healthy body systemsGiải phẫu, chức năng các hệ cơ quan và thay đổi khi lão hóa; phát hiện sớm dấu hiệu bất thường.
CHCCOM005Giao tiếp trong ngành y tế, cộng đồngCommunicate and work in health or community servicesGiao tiếp với người bệnh, gia đình, điều dưỡng và đồng nghiệp; ghi chép, báo cáo.
CHCDIV001Làm việc với người đa văn hóaWork with diverse peopleTôn trọng khác biệt văn hóa, tôn giáo, hoàn cảnh; rất quan trọng khi làm việc tại Úc.
CHCLEG001Làm việc đúng luật và đạo đức nghềWork legally and ethicallyQuyền của người được chăm sóc, bảo mật thông tin, trách nhiệm pháp lý.
HLTINF006Phòng chống nhiễm khuẩnApply basic principles of infection prevention and controlVệ sinh tay, đồ bảo hộ, xử lý chất thải, phòng lây nhiễm trong cơ sở chăm sóc.
HLTWHS002An toàn khi chăm sóc trực tiếpFollow safe work practices for direct client careKỹ thuật nâng đỡ, di chuyển người bệnh an toàn; phòng chấn thương cho mình và người được chăm sóc.